vụ lợi

  1. intéressé
    • Con người vụ lợi
      une personne intéressée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vụ lợi"

vụ lợi
Người đó làm việc với mục đích vụ lợi.